衍聲 yǎn shēng · diễn thanh Hán Việt: diễn thanh · Pinyin: yǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 聲 (thanh)Pinyinyǎn shēngHán Việtdiễn thanhCấu tạo衍 + 聲 · diễn + thanh nghĩa thành phần: diễn + thanh