衍衍

yǎn yǎn diễn diễn

Hán Việt: diễn diễn · Pinyin: yǎn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (diễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疾行的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.自悲》:「駕青龍以馳騖兮,班衍衍之冥冥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行貌; 犹徐徐,舒缓貌; 雍容大度貌; 盛貌;多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行貌。 2.犹徐徐,舒缓貌。 3.雍容大度貌。 4.盛貌;多貌。

Eng

  • Cihui 衍衍 yǎnyǎn r.f. walk fast