衒飾 xuàn shì · huyễn sức Hán Việt: huyễn sức · Pinyin: xuàn shì Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 飾 (sức)Pinyinxuàn shìHán Việthuyễn sứcCấu tạo衒 + 飾 · huyễn + sức nghĩa thành phần: huyễn + sức