術1. Tổng quan Đường đi — Cách thức. Phương pháp — Cái tài khéo. Td: Nghệ thuật Cấu tạo: 术 (thuật) + 1 + .Cấu tạo术 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác Nghệ thuật