衔𪧘 xián jù · hàm cũ Hán Việt: hàm cũ · Pinyin: xián jù Tổng quan Cấu tạo: 衔 (hàm) + 𪧘 (cũ)Pinyinxián jùHán Việthàm cũCấu tạo衔 + 𪧘 · hàm + cũ nghĩa thành phần: hàm + cũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衔窭数"。