衔璅 hàm tỏa Hán Việt: hàm tỏa Tổng quan Cấu tạo: 衔 (hàm) + 璅 (tỏa)Hán Việthàm tỏaCấu tạo衔 + 璅 · hàm + tỏa nghĩa thành phần: hàm + tỏa