街肆
nhai tứ
Hán Việt: nhai tứ · Pinyin: jiē sì
Tổng quan
ửa tiệm ở hai bên đường phố. nhai tứ nhai tứ ☆Cửa tiệm ở hai bên đường phố.
Nghĩa
Việt
- Cihui ửa tiệm ở hai bên đường phố. nhai tứ nhai tứ ☆Cửa tiệm ở hai bên đường phố.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 街市店铺; 犹街里。
- Tân Hoa Tự Điển 1.街市店铺。 2.犹街里。