街車 nhai xa Hán Việt: nhai xa Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 車 (xa)Hán Việtnhai xaCấu tạo街 + 車 · nhai + xa nghĩa thành phần: nhai + xa Nghĩa EngCihui 街車 iēchē n. trolley; streetcar M:³liàng