衝劇 chōng jù · xung kịch Hán Việt: xung kịch · Pinyin: chōng jù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 劇 (kịch)Pinyinchōng jùHán Việtxung kịchCấu tạo衝 + 劇 · xung + kịch nghĩa thành phần: xung + kịch