衡漢

héng hàn hành hán

Hán Việt: hành hán · Pinyin: héng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北斗和天河; 泛指天宇﹑天上。比喻京都或宫苑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北斗和天河。 2.泛指天宇﹑天上。比喻京都或宫苑。