衡盧 hành lô Hán Việt: hành lô Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 盧 (lô)Hán Việthành lôCấu tạo衡 + 盧 · hành + lô nghĩa thành phần: hành + lô Nghĩa EngCihui 衡盧 éng-Lú p.w. names of two famous mountains, Mt. Heng and Mt. Lu