衡綜 héng zōng · hành tống Hán Việt: hành tống · Pinyin: héng zōng Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 綜 (tống)Pinyinhéng zōngHán Việthành tốngCấu tạo衡 + 綜 · hành + tống nghĩa thành phần: hành + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓考核铨选官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓考核铨选官吏。