衡芷 héng zhǐ · hành chỉ Hán Việt: hành chỉ · Pinyin: héng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 芷 (chỉ)Pinyinhéng zhǐHán Việthành chỉCấu tạo衡 + 芷 · hành + chỉ nghĩa thành phần: hành + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杜衡和白芷。比喻美德或高尚的志向。Tân Hoa Tự Điển 1.杜衡和白芷。比喻美德或高尚的志向。