衡言

héng yán hành ngôn

Hán Việt: hành ngôn · Pinyin: héng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平正之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平正之言。