衡裏

héng lǐ hành lí

Hán Việt: hành lí · Pinyin: héng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹衡巷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹衡巷。