衢肆

qú sì cù tứ

Hán Việt: cù tứ · Pinyin: qú sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通街的商店。《新唐書.卷八十五.王世充傳》:「游歷衢肆,行者但止立。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.街市。

Eng

  • Cihui 衢肆 úsì n. store beside a thoroughfare