衣橱

yī chúy thụ

Hán Việt: y thụ · Pinyin: yī chú

Tổng quan

tủ quần áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

供人放置衣物的櫥子。

Cấu tạo: 衣 (y) + 櫥 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tủ quần áo
  • Tần suất từ tủ quần áo; tủ áo; quần áo; tủ quần áo, quần áo
  • Biên soạn 1. wardrobe 2. closet M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人放置衣物的櫥子。

Eng

  • Cihui wardrobe
  • Tần suất từ n. 1. wardrobe 2. closet M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

橱子 · 橱柜 · 橱窗 · 櫥背 · 衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨