衣櫥 yī chú · y thụ Hán Việt: y thụ · Pinyin: yī chú Tổng quan tủ quần áo Cấu tạo: 衣 (y) + 櫥 (thụ)Pinyinyī chúHán Việty thụCấu tạo衣 + 櫥 · y + thụ nghĩa thành phần: y + thụ Nghĩa ViệtCihui tủ quần áoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供人放置衣物的櫥子。EngCC-CEDICT wardrobeCihui wardrobe