衣褃

yī kèn

Pinyin: yī kèn

Tổng quan

Cấu tạo: (y) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腋下的衣缝。指挂肩或腰身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腋下的衣缝。指挂肩或腰身。