補編
bổ biên
Hán Việt: bổ biên · Pinyin: bǔ biān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在内容上对已经出版的著作进行补充编写:词典这次修订~了一些新词;指补充编写的著作(多用于书名)。
Eng
- Cihui 補編 ǔbiān n./v. supplement
Hán Việt: bổ biên · Pinyin: bǔ biān