表慶 biǎo qìng · biểu khánh Hán Việt: biểu khánh · Pinyin: biǎo qìng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 慶 (khánh)Pinyinbiǎo qìngHán Việtbiểu khánhCấu tạo表 + 慶 · biểu + khánh nghĩa thành phần: biểu + khánh