表盤

biǎo pán biểu bàn

Hán Việt: biểu bàn · Pinyin: biǎo pán

Tổng quan

mặt số đồng hồ | mặt đồng hồ | biến thể của 表盤|表盘

Cấu tạo: (biểu) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt số đồng hồ | mặt đồng hồ | biến thể của 表盤|表盘

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種儀表、鐘錶上的刻度盤,上面具有表示度數、時間等的數字或符號。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪表上的薄片,上面有表示度数等的刻度或数字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪表上的薄片,上面有表示度数等的刻度或数字。

Eng

  • CC-CEDICT meter dial|watch face
  • CC-CEDICT variant of 表盤|表盘[biao3 pan2]|watch face
  • Cihui meter dial; watch face