表目 biǎo mù · biểu mục Hán Việt: biểu mục · Pinyin: biǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 目 (mục)Pinyinbiǎo mùHán Việtbiểu mụcCấu tạo表 + 目 · biểu + mục nghĩa thành phần: biểu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标名,命名。Tân Hoa Tự Điển 1.标名,命名。jaJMdict knit stitch