表符

biǎo fúbiểu phù

Hán Việt: biểu phù · Pinyin: biǎo fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹表率。

Cấu tạo: 表 (biểu) + 符 (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹表率。

Từ liên quan

Gần nghĩa

符串 · 符信 · 符印 · 符号 · 符合 · 符咒 · 符應 · 符文