表𫈵 biǎo jué · biểu toát Hán Việt: biểu toát · Pinyin: biǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 𫈵 (toát)Pinyinbiǎo juéHán Việtbiểu toátCấu tạo表 + 𫈵 · biểu + toát nghĩa thành phần: biểu + toát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀或演习朝会礼仪时,用以表位之茅蕝。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀或演习朝会礼仪时,用以表位之茅蕝。