表表

biǎo biǎo biểu biểu

Hán Việt: biểu biểu · Pinyin: biǎo biǎo

Tổng quan

iêng biệt lạ lùng. biểu biểu biểu biểu ☆Riêng biệt lạ lùng.

Cấu tạo: (biểu) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iêng biệt lạ lùng. biểu biểu biểu biểu ☆Riêng biệt lạ lùng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特立、特異。唐.韓愈〈祭柳子厚文〉:「子之自著,表表愈偉。」宋.陳與義〈遊峴山次韻〉:「龍兒爭地出,頭角已表表。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓异,特出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓异,特出。