表觀

biǎo guān biểu quan

Hán Việt: biểu quan · Pinyin: biǎo guān

Tổng quan

biểu kiến 1. bề mặt; bề ngoài。表面的樣子、性格或性質。 2. thấy rõ; nhìn rõ; rõ ràng (giác quan có thể cảm nhận được)。五官能感覺到的,尤指視覺能感到的。 3. nhìn qua; thoạt nhìn。以直接印象為基礎的。

Cấu tạo: (biểu) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu kiến 1. bề mặt; bề ngoài。表面的樣子、性格或性質。 2. thấy rõ; nhìn rõ; rõ ràng (giác quan có thể cảm nhận được)。五官能感覺到的,尤指視覺能感到的。 3. nhìn qua; thoạt nhìn。以直接印象為基礎的。

Eng

  • CC-CEDICT apparent
  • Cihui apparent