表谥 biểu thụy Hán Việt: biểu thụy Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 谥 (thụy)Hán Việtbiểu thụyCấu tạo表 + 谥 · biểu + thụy nghĩa thành phần: biểu + thụy