表飾

biǎo shì biểu sức

Hán Việt: biểu sức · Pinyin: biǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰;修饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰;修饰。