襯頁

chèn yè sấn hiệt

Hán Việt: sấn hiệt · Pinyin: chèn yè

Tổng quan

giấy gói cuối sách

Cấu tạo: (sấn) + (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy gói cuối sách

Eng

  • CC-CEDICT endpaper
  • Cihui 襯頁 hènyè n. 1. endpaper 2. waterleaf M:¹zhāng