衮敛 cổn liễm Hán Việt: cổn liễm Tổng quan Cấu tạo: 衮 (cổn) + 敛 (liễm)Hán Việtcổn liễmCấu tạo衮 + 敛 · cổn + liễm nghĩa thành phần: cổn + liễm