袞袞

gǔn gǔn cổn cổn

Hán Việt: cổn cổn · Pinyin: gǔn gǔn

Tổng quan

ước chảy cuồn cuộn. cổn cổn cổn cổn ☆Nước chảy cuồn cuộn.

Cấu tạo: (cổn) + (cổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước chảy cuồn cuộn. cổn cổn cổn cổn ☆Nước chảy cuồn cuộn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续不断;众多。

Eng

  • Cihui 袞袞 gǔngǔn r.f. 1. continual 2. numerous ◆adv. talking fluently and endlessly