衰廢 shuāi fèi · suy phế Hán Việt: suy phế · Pinyin: shuāi fèi Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 廢 (phế)Pinyinshuāi fèiHán Việtsuy phếCấu tạo衰 + 廢 · suy + phế nghĩa thành phần: suy + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衰败; 犹荒废; 衰老病弱; 指衰老病弱的身体。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衰败。 2.犹荒废。 3.衰老病弱。 4.指衰老病弱的身体。