衰止 shuāi zhǐ · suy chỉ Hán Việt: suy chỉ · Pinyin: shuāi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 止 (chỉ)Pinyinshuāi zhǐHán Việtsuy chỉCấu tạo衰 + 止 · suy + chỉ nghĩa thành phần: suy + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰减而止息。Tân Hoa Tự Điển 1.衰减而止息。EngCihui 衰止 huāizhǐ v. die out