衰黃 shuāi huáng · suy hoàng Hán Việt: suy hoàng · Pinyin: shuāi huáng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 黃 (hoàng)Pinyinshuāi huángHán Việtsuy hoàngCấu tạo衰 + 黃 · suy + hoàng nghĩa thành phần: suy + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯黄。Tân Hoa Tự Điển 1.枯黄。