衰齡 shuāi líng · suy linh Hán Việt: suy linh · Pinyin: shuāi líng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 齡 (linh)Pinyinshuāi língHán Việtsuy linhCấu tạo衰 + 齡 · suy + linh nghĩa thành phần: suy + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老年;老年人。Tân Hoa Tự Điển 1.老年;老年人。