衲衲

nà nà nạp nạp

Hán Việt: nạp nạp · Pinyin: nà nà

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濡湿貌。衲,通"纳"。语本汉刘向《九叹.逢纷》"衣纳纳而掩露。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.濡湿貌。衲,通"纳"。语本汉刘向《九叹.逢纷》"衣纳纳而掩露。"