衿佩

jīn pèicâm bội

Hán Việt: câm bội · Pinyin: jīn pèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指青年学子。语出《诗.郑风.子衿》"青青子衿,悠悠我心……青青子佩,悠悠我思。"毛传"佩,佩玉也。士佩瓀珉而青组绶。"

Cấu tạo: 衿 (câm) + 佩 (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指青年学子。语出《诗.郑风.子衿》"青青子衿,悠悠我心……青青子佩,悠悠我思。"毛传"佩,佩玉也。士佩瓀珉而青组绶。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩奇 · 佩带 · 佩戴 · 佩服