衿帶

jīn dàicâm đái

Hán Việt: câm đái · Pinyin: jīn dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衣带。 2.比喻形势回互环绕的要害之地。 3.引申为防守险要之地。

Cấu tạo: 衿 (câm) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 衿帶 jīndài n. cloth band/ribbon/belt M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 衿帶 jīndài n. cloth band/ribbon/belt M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動