衿抱 jīn bào · câm bão Hán Việt: câm bão · Pinyin: jīn bào Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 抱 (bão)Pinyinjīn bàoHán Việtcâm bãoCấu tạo衿 + 抱 · câm + bão nghĩa thành phần: câm + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 襟怀,怀抱。Tân Hoa Tự Điển 1.襟怀,怀抱。