衿曲 jīn qū · câm khúc Hán Việt: câm khúc · Pinyin: jīn qū Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 曲 (khúc)Pinyinjīn qūHán Việtcâm khúcCấu tạo衿 + 曲 · câm + khúc nghĩa thành phần: câm + khúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心懷、衷曲。南朝梁.陶弘景〈答虞中書書〉:「辭動情端,志交衿曲。」MainlandTân Hoa Tự Điển 内心。Tân Hoa Tự Điển 1.内心。