衿期 jīn qī · câm kì Hán Việt: câm kì · Pinyin: jīn qī Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 期 (kì)Pinyinjīn qīHán Việtcâm kìCấu tạo衿 + 期 · câm + kì nghĩa thành phần: câm + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心期。指人与人之间的相互期许。Tân Hoa Tự Điển 1.犹心期。指人与人之间的相互期许。