衿棍 jīn gùn · câm côn Hán Việt: câm côn · Pinyin: jīn gùn Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 棍 (côn)Pinyinjīn gùnHán Việtcâm cônCấu tạo衿 + 棍 · câm + côn nghĩa thành phần: câm + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文人中的恶棍。指讼棍。Tân Hoa Tự Điển 1.文人中的恶棍。指讼棍。