衿靈 jīn líng · câm linh Hán Việt: câm linh · Pinyin: jīn líng Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 靈 (linh)Pinyinjīn língHán Việtcâm linhCấu tạo衿 + 靈 · câm + linh nghĩa thành phần: câm + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸襟,心灵。Tân Hoa Tự Điển 1.胸襟,心灵。