衿纓 jīn yīng · câm anh Hán Việt: câm anh · Pinyin: jīn yīng Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 纓 (anh)Pinyinjīn yīngHán Việtcâm anhCấu tạo衿 + 纓 · câm + anh nghĩa thành phần: câm + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指衣冠楚楚的士大夫﹑读书人。Tân Hoa Tự Điển 1.指衣冠楚楚的士大夫﹑读书人。