衿耆 jīn qí · câm kì Hán Việt: câm kì · Pinyin: jīn qí Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 耆 (kì)Pinyinjīn qíHán Việtcâm kìCấu tạo衿 + 耆 · câm + kì nghĩa thành phần: câm + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒生中的耆老。Tân Hoa Tự Điển 1.儒生中的耆老。