衿肘

jīn zhǒu câm trửu

Hán Việt: câm trửu · Pinyin: jīn zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (câm) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻近旁; 谓衣襟与袖子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻近旁。 2.谓衣襟与袖子。