衿袖 jīn xiù · câm tụ Hán Việt: câm tụ · Pinyin: jīn xiù Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 袖 (tụ)Pinyinjīn xiùHán Việtcâm tụCấu tạo衿 + 袖 · câm + tụ nghĩa thành phần: câm + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衿与袖相连,因用以比喻亲密的友谊。Tân Hoa Tự Điển 1.衿与袖相连,因用以比喻亲密的友谊。