衿褵 jīn lí·câm li Hán Việt: câm li · Pinyin: jīn lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.施衿结褵。古代女子出嫁时,由母亲将佩巾系上女儿领衿的一种礼节。 Cấu tạo: 衿 (câm) + 褵 (li)Pinyinjīn líHán Việtcâm liCấu tạo衿 + 褵 · câm + li nghĩa thành phần: câm + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.施衿结褵。古代女子出嫁时,由母亲将佩巾系上女儿领衿的一种礼节。 Từ liên quan Gần nghĩa衿契 · 衿1. · 衿2. · 衿佩 · 衿喉 · 衿士 · 衿带 · 衿帶