衿要 jīn yào · câm yếu Hán Việt: câm yếu · Pinyin: jīn yào Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 要 (yếu)Pinyinjīn yàoHán Việtcâm yếuCấu tạo衿 + 要 · câm + yếu nghĩa thành phần: câm + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓地势冲要;亦指要害之地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓地势冲要;亦指要害之地。