衿計 jīn jì · câm kế Hán Việt: câm kế · Pinyin: jīn jì Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 計 (kế)Pinyinjīn jìHán Việtcâm kếCấu tạo衿 + 計 · câm + kế nghĩa thành phần: câm + kế